Cách gửi yêu cầu báo giá RFQ cho nhà sản xuất nước ngoài
11 phút đọc
Muốn nhận báo giá quốc tế có thể so sánh, người mua cần gửi RFQ rõ về sản phẩm, thông số, số lượng, điều kiện giao hàng, chứng từ và tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
Đội ngũ biên tập BIGEXPORT

Muốn nhận báo giá quốc tế có thể so sánh, người mua cần gửi RFQ rõ về sản phẩm, thông số, số lượng, điều kiện giao hàng, chứng từ và tiêu chí đánh giá nhà cung cấp.
RFQ là gì và cần chuẩn bị thông tin nào?
RFQ là yêu cầu báo giá có cấu trúc, giúp nhà sản xuất nước ngoài tính đúng giá và điều kiện cung cấp theo cùng một bộ dữ liệu. Một RFQ tốt phải nêu rõ sản phẩm, số lượng, tiêu chuẩn, địa điểm giao hàng, thời hạn chào giá và yêu cầu thương mại.
Phân biệt RFQ với hỏi giá thông thường
Tin nhắn như “Vui lòng báo giá sản phẩm này” thường không đủ để nhà cung cấp xác định chi phí sản xuất, đóng gói, vận chuyển và rủi ro giao hàng. RFQ nên được xem là tài liệu đầu vào cho quy trình yêu cầu báo giá nhập khẩu, không chỉ là một câu hỏi về đơn giá.
| Nội dung | Hỏi giá đơn giản | Yêu cầu báo giá RFQ |
|---|---|---|
| Mô tả sản phẩm | Tên sản phẩm hoặc hình ảnh | Mã hàng, bản vẽ, vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn |
| Số lượng | Có thể bỏ trống | Số lượng mỗi lần mua, dự kiến hằng năm và quy cách đóng gói |
| Giao hàng | Không nêu hoặc ghi chung chung | Địa điểm, thời hạn, Incoterms 2020 mong muốn |
| Chứng từ | Không xác định | Hóa đơn, packing list, B/L và chứng từ liên quan nếu cần |
| Thanh toán | Thường không đề cập | T/T, L/C hoặc điều kiện đề xuất |
| So sánh | Khó đối chiếu | Có cùng phạm vi báo giá và tiêu chí đánh giá |
Bộ dữ liệu tối thiểu trong mẫu yêu cầu báo giá RFQ
Hãy chuẩn bị các thông tin sau trước khi gửi yêu cầu báo giá cho nhà sản xuất nước ngoài:
- Thông tin người mua: tên pháp nhân, quốc gia, đầu mối liên hệ và lĩnh vực sử dụng.
- Sản phẩm: tên thương mại, mã sản phẩm, hình ảnh, bản vẽ kỹ thuật, vật liệu, màu sắc và kích thước.
- Yêu cầu chất lượng: tiêu chuẩn kỹ thuật, dung sai, quy cách kiểm tra, mẫu tham chiếu hoặc tiêu chí chấp nhận.
- Số lượng: số lượng thử nghiệm, số lượng đơn đầu tiên, tần suất mua và dự báo nhu cầu nếu có.
- Đóng gói: đơn vị bán, số lượng mỗi thùng hoặc pallet, yêu cầu nhãn, ký mã hiệu và chống ẩm nếu cần.
- Giao hàng: cảng hoặc địa chỉ đích, thời hạn mong muốn và điều kiện Incoterms 2020 cần báo giá.
- Thanh toán: phương án dự kiến như T/T hoặc L/C; không nên mặc nhiên coi đây là điều kiện đã được chấp thuận.
- Hồ sơ: thông tin xuất xứ, chứng từ thương mại, tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận cần kiểm tra theo thị trường nhập khẩu.
Cách viết và gửi yêu cầu báo giá RFQ cho nhà sản xuất nước ngoài
Cách gửi RFQ hiệu quả là đưa cùng một bộ yêu cầu cho nhiều nhà sản xuất phù hợp, quy định rõ định dạng phản hồi và đặt thời hạn trả lời. Nội dung nên đủ chi tiết để báo giá có thể so sánh nhưng vẫn tách riêng những điểm cần thương lượng sau.
Cấu trúc một RFQ chuyên nghiệp
Một mẫu yêu cầu báo giá RFQ có thể gồm các phần sau:
- Tiêu đề: ghi rõ “Request for Quotation – [tên sản phẩm hoặc mã hàng]”.
- Mục đích liên hệ: giới thiệu ngắn về nhu cầu mua hàng và thị trường sử dụng.
- Phạm vi sản phẩm: liệt kê từng mã hàng, thông số, vật liệu, đơn vị tính và số lượng.
- Yêu cầu báo giá: yêu cầu tách đơn giá sản phẩm, chi phí khuôn hoặc thiết lập nếu có, chi phí đóng gói và các khoản phụ phí.
- Điều kiện giao hàng: đề nghị báo theo một hoặc vài điều kiện Incoterms 2020 cụ thể, chẳng hạn EXW, FOB hoặc CIF; cần ghi rõ địa điểm hoặc cảng.
- Thời gian: hỏi thời gian làm mẫu, thời gian sản xuất sau khi duyệt mẫu và thời gian giao dự kiến.
- Thanh toán: nêu điều kiện mong muốn và đề nghị nhà cung cấp ghi rõ phương án thay thế nếu không thể đáp ứng.
- Thông tin nhà cung cấp: yêu cầu tên pháp nhân, địa chỉ nhà máy, năng lực sản xuất liên quan và đầu mối thương mại.
- Hạn phản hồi: ghi ngày, múi giờ và định dạng tài liệu cần gửi lại.
Mẫu nội dung RFQ có thể sử dụng
Subject: Request for Quotation – [Tên sản phẩm / mã hàng]
Kính gửi [Tên nhà cung cấp],
Chúng tôi đang tìm nguồn cung cho [tên sản phẩm] dùng tại [thị trường hoặc mục đích sử dụng]. Vui lòng báo giá cho các mã hàng và số lượng trong bảng đính kèm, theo thông số kỹ thuật đã nêu.
Đề nghị báo riêng đơn giá, quy cách đóng gói, MOQ, thời gian làm mẫu, thời gian sản xuất, điều kiện thanh toán và điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020 tại [cảng hoặc địa điểm]. Vui lòng nêu rõ báo giá có hiệu lực đến ngày nào và các chi phí chưa bao gồm.
Đồng thời, xin gửi thông tin pháp nhân, địa chỉ nhà máy, năng lực cung ứng, tài liệu kỹ thuật và các chứng từ liên quan để chúng tôi kiểm tra. Vui lòng phản hồi trước [ngày, múi giờ].
Trân trọng,
[Tên, chức vụ, công ty, thông tin liên hệ]
Không nên yêu cầu “giá thấp nhất” mà không nêu điều kiện so sánh. Hãy yêu cầu nhà cung cấp tách rõ phạm vi giá, vì một đơn giá FOB không thể so sánh trực tiếp với giá CIF hoặc DDP.
Gửi RFQ qua kênh nào?
RFQ có thể gửi qua email doanh nghiệp, hệ thống RFQ hoặc kênh liên hệ chính thức của nhà sản xuất. Với nhu cầu có nhiều mã hàng hoặc yêu cầu bảo mật, nên dùng một biểu mẫu thống nhất và lưu toàn bộ phiên bản trao đổi để tránh thay đổi điều kiện ngoài kiểm soát.
BIGEXPORT là nền tảng giao tiếp và kết nối RFQ B2B có hỗ trợ AI; người mua có thể tạo RFQ miễn phí, bảo mật và không đăng công khai trên bảng RFQ. Việc lựa chọn nhà cung cấp, xác minh thông tin và ký hợp đồng vẫn thuộc trách nhiệm của người mua.
Cách so sánh báo giá nhà cung cấp quốc tế
So sánh báo giá nhà cung cấp quốc tế phải dựa trên tổng chi phí và cùng phạm vi giao hàng, không chỉ dựa vào đơn giá sản phẩm. Người mua cần chuẩn hóa tiền tệ, điều kiện Incoterms, số lượng, thời hạn và các chi phí chưa bao gồm trước khi xếp hạng nhà cung cấp.
Các tiêu chí cần đưa vào bảng đánh giá
Bảng so sánh nên có tối thiểu các cột sau:
| Tiêu chí | Câu hỏi cần kiểm tra | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Đơn giá | Giá áp dụng cho số lượng nào và đơn vị nào? | So sánh sai do khác MOQ hoặc quy cách |
| MOQ | Số lượng tối thiểu mỗi mã hàng là bao nhiêu? | Tồn kho hoặc vốn lưu động vượt kế hoạch |
| Incoterms 2020 | Giá là EXW, FOB, CIF hay điều kiện khác; địa điểm cụ thể ở đâu? | Không tính đủ vận chuyển và trách nhiệm các bên |
| Thời gian | Có bao gồm thời gian làm mẫu, sản xuất và giao hàng không? | Trễ kế hoạch nhập khẩu |
| Chất lượng | Tiêu chuẩn và phương pháp kiểm tra là gì? | Nhận hàng không phù hợp thông số |
| Thanh toán | Có chấp nhận L/C hoặc điều kiện dự kiến không? | Rủi ro dòng tiền và tín dụng |
| Đóng gói | Số lượng mỗi thùng, kích thước, trọng lượng và nhãn hàng? | Phát sinh cước hoặc vấn đề xử lý hàng |
| Chứng từ | Nhà cung cấp có thể cung cấp hồ sơ nào? | Chậm thông quan hoặc thiếu tài liệu kiểm tra |
| Hiệu lực giá | Báo giá có hiệu lực đến ngày nào? | Giá thay đổi trước khi đặt hàng |
Tính tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá mua
Tổng chi phí nhập khẩu có thể bao gồm giá hàng, chi phí khuôn hoặc mẫu, đóng gói, vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu, cước quốc tế, bảo hiểm nếu có, thuế và phí tại nước nhập khẩu. Việc phân bổ các khoản này phụ thuộc vào điều kiện Incoterms 2020 và thỏa thuận thực tế, nên cần xác nhận với đơn vị vận tải, đại lý hải quan hoặc chuyên gia phù hợp.
HS Code cần được kiểm tra theo cách phân loại hàng hóa áp dụng tại thị trường nhập khẩu, không nên tự suy đoán chỉ từ tên thương mại. Các yêu cầu về nhãn, kiểm tra chuyên ngành, chứng từ xuất xứ hoặc quy định sản phẩm cũng cần được xác minh với cơ quan có thẩm quyền và bên tư vấn liên quan trước khi chốt đơn.
Lưu ý: Báo giá thấp hơn có thể đi kèm MOQ cao, thời gian dài hơn, tiêu chuẩn khác hoặc điều kiện giao hàng ít thuận lợi. Nếu các giả định đầu vào không giống nhau, bảng xếp hạng giá sẽ không phản ánh đúng chi phí thực tế.
Kiểm tra nhà sản xuất trước khi đặt hàng
Trước khi đặt cọc hoặc ký hợp đồng, người mua cần kiểm tra độc lập tư cách pháp lý, năng lực cung ứng, thông số sản phẩm và điều kiện giao dịch của nhà sản xuất. RFQ giúp thu thập thông tin ban đầu nhưng không thay thế quy trình supplier due diligence, kiểm tra mẫu hoặc kiểm tra trước giao hàng.
Những điểm cần xác minh
- Tên pháp nhân, địa chỉ đăng ký và địa chỉ nhà máy có nhất quán không?
- Nhà cung cấp là nhà sản xuất, công ty thương mại hay đơn vị gia công?
- Sản phẩm được sản xuất tại cơ sở nào và công suất có phù hợp với số lượng dự kiến không?
- Mẫu, bản vẽ và báo giá có cùng phiên bản thông số không?
- Ai chịu chi phí và trách nhiệm nếu mẫu không đạt?
- Điều khoản thanh toán có yêu cầu đặt cọc quá lớn hoặc chuyển tiền vào tài khoản không phù hợp với pháp nhân không?
- Hợp đồng có quy định về thông số, dung sai, thời hạn, kiểm tra, khiếu nại và xử lý hàng không phù hợp không?
- B/L, commercial invoice, packing list và các chứng từ khác sẽ do bên nào phát hành, kiểm tra và cung cấp?
- Có cần thuê tổ chức kiểm định độc lập trước khi giao hàng không?
Checklist trước khi gửi RFQ và trước khi đặt hàng
- Xác định mã hàng, thông số kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
- Chốt số lượng thử nghiệm, số lượng đơn đầu tiên và MOQ chấp nhận được.
- Xác định cảng hoặc địa điểm giao hàng và điều kiện Incoterms 2020 cần hỏi.
- Kiểm tra HS Code dự kiến với nguồn chính thức hoặc chuyên gia phù hợp.
- Liệt kê yêu cầu về nhãn, đóng gói, chứng từ và kiểm tra chất lượng.
- Gửi cùng một phiên bản RFQ cho các nhà cung cấp được xem xét.
- Yêu cầu báo giá tách riêng các khoản phí và ghi rõ thời hạn hiệu lực.
- Chuẩn hóa báo giá theo cùng tiền tệ, số lượng và điều kiện giao hàng.
- Kiểm tra pháp nhân, địa chỉ, tài khoản nhận tiền và năng lực nhà cung cấp.
- Duyệt mẫu hoặc mẫu tiền sản xuất trước khi sản xuất hàng loạt nếu phù hợp.
- Thống nhất hợp đồng, thanh toán, kiểm tra và xử lý hàng không phù hợp.
- Xác nhận kế hoạch vận chuyển, thông quan và bộ chứng từ trước khi giao hàng.
Những lỗi thường gặp khi gửi RFQ nhập khẩu
Các lỗi phổ biến nhất là mô tả sản phẩm quá ngắn, không nêu điều kiện giao hàng và gửi mỗi nhà cung cấp một bộ yêu cầu khác nhau. Những thiếu sót này làm tăng số lần hỏi đáp và khiến người mua khó xác định báo giá nào thực sự có lợi.
Bỏ sót thông số và tiêu chí nghiệm thu
Tên sản phẩm hoặc ảnh tham khảo không thay thế cho bản vẽ, vật liệu, dung sai và phương pháp kiểm tra. Nếu chưa có tiêu chuẩn hoàn chỉnh, hãy đánh dấu rõ phần cần nhà cung cấp đề xuất thay vì để họ tự giả định.
So sánh các điều kiện giao hàng khác nhau
Báo giá EXW, FOB, CIF và DDP phân bổ chi phí, trách nhiệm và rủi ro khác nhau. Người mua nên yêu cầu báo giá theo cùng điều kiện hoặc lập bảng quy đổi có giải thích đầy đủ, thay vì xếp hạng trực tiếp theo đơn giá hiển thị.
Đặt cọc trước khi hoàn tất xác minh
Một báo giá hấp dẫn không chứng minh nhà cung cấp có đủ năng lực hoặc giao dịch an toàn. Cần hoàn tất các bước xác minh phù hợp, thống nhất hợp đồng và cân nhắc kiểm tra trước giao hàng trước khi thanh toán theo thỏa thuận.
Câu hỏi thường gặp
Không có một số lượng cố định phù hợp cho mọi mặt hàng, vì còn phụ thuộc mức độ đặc thù, MOQ và yêu cầu kỹ thuật. Người mua nên tạo một danh sách nhà cung cấp phù hợp rồi dùng cùng một RFQ để sàng lọc qua năng lực, phản hồi và điều kiện thương mại. Chỉ nên so sánh các báo giá đáp ứng cùng phiên bản thông số và thời điểm phản hồi.
FOB hoặc CIF có thể phù hợp khi người mua muốn so sánh rõ phần trách nhiệm tại cảng và chi phí vận chuyển quốc tế, nhưng lựa chọn phải dựa trên tuyến hàng và năng lực logistics thực tế. Cần ghi rõ cảng, phiên bản Incoterms 2020 và các khoản chưa bao gồm trong báo giá. Nếu chưa chắc, hãy yêu cầu nhà cung cấp báo theo một điều kiện chính và thêm một phương án tham khảo để đối chiếu.
HS Code hữu ích khi trao đổi với đơn vị logistics, đại lý hải quan và khi dự toán thuế, nhưng mã cuối cùng cần được kiểm tra theo quy định phân loại tại nước nhập khẩu. Không nên yêu cầu nhà sản xuất tự quyết định mã hàng thay cho người nhập khẩu. Trong RFQ, có thể ghi mã dự kiến kèm yêu cầu cung cấp mô tả kỹ thuật và chứng từ để phục vụ việc xác minh.
Chỉ nên đưa vào RFQ những thông tin cần thiết để nhà cung cấp lập báo giá, đồng thời phân loại riêng bản vẽ, công thức hoặc dữ liệu nhạy cảm. Nếu cần bảo vệ bí mật kinh doanh, người mua nên xem xét thỏa thuận bảo mật và kiểm soát người được nhận tài liệu trước khi chia sẻ. RFQ trên BIGEXPORT được tạo ở chế độ bảo mật và không đăng công khai, nhưng người mua vẫn phải tự quyết định thông tin nào được tiết lộ.
BIGEXPORT là nền tảng giao tiếp và kết nối RFQ B2B có hỗ trợ AI, không phải nhà môi giới, sàn giao dịch, đơn vị escrow hay đại lý hải quan. Nền tảng không xác minh, kiểm toán hoặc bảo đảm người mua, nhà cung cấp, sản phẩm hay chứng nhận, và không bảo đảm thanh toán, giao hàng hoặc chất lượng. Người mua vẫn cần tự thực hiện due diligence, kiểm tra mẫu, thẩm định chứng từ và ký hợp đồng trực tiếp với đối tác.