Bill of Lading là gì và khi nào cần sử dụng?
Cập nhật: 2026-10-22
Trả lời ngắn
Bill of Lading (B/L), hay vận đơn đường biển, là chứng từ do người vận chuyển hoặc đại diện được ủy quyền phát hành để xác nhận đã nhận hàng hoặc đã xếp hàng lên tàu theo nội dung ghi trên vận đơn. Vận đơn thường là bằng chứng của hợp đồng vận tải và có thể đóng vai trò chứng từ sở hữu hàng hóa tùy loại vận đơn. Chứng từ này được sử dụng trong vận tải biển, thông quan và một số phương thức thanh toán quốc tế.
Bill of Lading là gì?
Bill of Lading, viết tắt là B/L, là vận đơn đường biển do hãng tàu hoặc đại diện được ủy quyền phát hành. Chứng từ này ghi nhận các thông tin như người gửi hàng, người nhận hàng, cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng, mô tả hàng hóa, số lượng kiện và thông tin vận chuyển. Tùy loại vận đơn, chứng từ có thể xác nhận hàng đã được nhận để vận chuyển hoặc đã được xếp lên tàu.
Các chức năng chính của vận đơn
Vận đơn thường đóng vai trò bằng chứng về việc người vận chuyển nhận hàng và bằng chứng của hợp đồng vận tải. Với vận đơn có khả năng chuyển nhượng phù hợp, chứng từ còn có thể đại diện cho quyền kiểm soát hoặc quyền nhận hàng theo quy định áp dụng. Tuy nhiên, không phải mọi loại vận đơn đều là chứng từ sở hữu có thể chuyển nhượng; ví dụ, sea waybill thường không có chức năng chuyển nhượng như vận đơn gốc theo lệnh.
Khi nào cần vận đơn đường biển?
Vận đơn được sử dụng khi vận chuyển hàng bằng đường biển để xác nhận thông tin lô hàng, phối hợp với đại lý vận tải và thực hiện các thủ tục nhận hàng tại cảng đến. Vận đơn cũng có thể là một chứng từ trong bộ hồ sơ thanh toán theo thư tín dụng hoặc phương thức thanh toán khác. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào hợp đồng mua bán, điều kiện thanh toán, loại vận đơn và quy trình của hãng tàu.
Những thông tin cần kiểm tra trên vận đơn
Trước khi xác nhận vận đơn, hãy kiểm tra tên người gửi và người nhận, bên được thông báo, cảng đi và cảng đến, mô tả hàng hóa, số lượng kiện, trọng lượng, số container và số niêm phong nếu có. Đồng thời xác nhận loại vận đơn, số bản gốc, yêu cầu ký hậu và điều kiện giao chứng từ. Sai sót có thể gây chậm trễ khi nhận hàng hoặc khi xuất trình bộ chứng từ thanh toán. Nếu dùng thư tín dụng, cần bảo đảm vận đơn phù hợp với các điều kiện trong thư tín dụng.
Phân biệt vận đơn với các chứng từ khác
Vận đơn khác với hóa đơn thương mại, vốn thể hiện giá trị giao dịch giữa người bán và người mua; khác với phiếu đóng gói, vốn mô tả cách đóng gói và số lượng kiện; và khác với giấy chứng nhận xuất xứ, vốn xác nhận xuất xứ hàng hóa theo quy định áp dụng. Các chứng từ này thường được sử dụng kết hợp trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu. Có thể tìm hiểu quy tắc Incoterms tại https://iccwbo.org/business-solutions/incoterms-rules/.